TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55521. unmould lấy ở khuôn ra

Thêm vào từ điển của tôi
55522. fogydom tính hủ lậu, tính cổ hủ

Thêm vào từ điển của tôi
55523. sob-stuff bài nhạc uỷ mị; bài văn tình cả...

Thêm vào từ điển của tôi
55524. taeniafuge thuốc sán

Thêm vào từ điển của tôi
55525. underhung nhô ra (hàm dưới)

Thêm vào từ điển của tôi
55526. vexatory làm phật ý

Thêm vào từ điển của tôi
55527. chirm tiếng hót líu lo, tiêng ríu rít...

Thêm vào từ điển của tôi
55528. derris (thực vật học) giống cây dây mậ...

Thêm vào từ điển của tôi
55529. dry-measure sự cân đong hàng khô (gạo, ngô....

Thêm vào từ điển của tôi
55530. dysgenic hại sinh (có hại cho nòi giống)

Thêm vào từ điển của tôi