TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55331. inurn cho (tro hoả táng) vào bình

Thêm vào từ điển của tôi
55332. oolitic (địa lý,địa chất) (thuộc) đá tr...

Thêm vào từ điển của tôi
55333. oreological (thuộc) về khoa nghiên cứu núi

Thêm vào từ điển của tôi
55334. triptych hoạ tranh bộ ba

Thêm vào từ điển của tôi
55335. etwee túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...

Thêm vào từ điển của tôi
55336. hegelian (thuộc) Hê-gen

Thêm vào từ điển của tôi
55337. honorably (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honourab...

Thêm vào từ điển của tôi
55338. parti pris thiên kiến; định kiến

Thêm vào từ điển của tôi
55339. recalcitration tính hay câi lại, tính hay chốn...

Thêm vào từ điển của tôi
55340. boatful vật chở trong thuyền

Thêm vào từ điển của tôi