TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55361. funereal thích hợp với đám ma

Thêm vào từ điển của tôi
55362. lamp wick bấc đèn

Thêm vào từ điển của tôi
55363. lodgment sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
55364. pygmean lùn tịt

Thêm vào từ điển của tôi
55365. saccharimetry (hoá học) phép đo độ đường

Thêm vào từ điển của tôi
55366. spermatogenetic (sinh vật học) sinh tinh

Thêm vào từ điển của tôi
55367. stereography phép vẽ nổi

Thêm vào từ điển của tôi
55368. wish-wash đồ uống nhạt (rượu, trà, cà phê...

Thêm vào từ điển của tôi
55369. countermove nước đối lại (bài cờ...); biện ...

Thêm vào từ điển của tôi
55370. electrometric (thuộc) phép đo tính điện; (thu...

Thêm vào từ điển của tôi