TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55321. shipping trade sự buôn bán bằng đường biển

Thêm vào từ điển của tôi
55322. slopwork việc may những quần áo may sẵn ...

Thêm vào từ điển của tôi
55323. yellowness màu vàng

Thêm vào từ điển của tôi
55324. galiot thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà...

Thêm vào từ điển của tôi
55325. oolite (địa lý,địa chất) Oolite đá trứ...

Thêm vào từ điển của tôi
55326. oreography sơn văn học, khoa mô ta núi

Thêm vào từ điển của tôi
55327. pea green màu lục hạt đậu

Thêm vào từ điển của tôi
55328. pernoctation sự thức suốt đêm

Thêm vào từ điển của tôi
55329. eating hall phòng ăn công cộng

Thêm vào từ điển của tôi
55330. galipot nhựa (cây) thông biển

Thêm vào từ điển của tôi