55312.
soap-wort
(thực vật học) cây cỏ kiềm
Thêm vào từ điển của tôi
55313.
swot
học sinh học gạo
Thêm vào từ điển của tôi
55314.
daltonian
(y học) mù màu
Thêm vào từ điển của tôi
55315.
lumberman
người thợ đốn gỗ, thợ rừng
Thêm vào từ điển của tôi
55316.
orthoptic
(thuộc) sự nhìn bình thường; để...
Thêm vào từ điển của tôi
55317.
stibium
(hoá học) Antimon
Thêm vào từ điển của tôi
55318.
untuned
không hoà hợp, không phù hợp, k...
Thêm vào từ điển của tôi
55319.
fractionise
(toán học) chia thành phân số
Thêm vào từ điển của tôi
55320.
garrulity
tính nói nhiều, tính ba hoa
Thêm vào từ điển của tôi