55281.
putridness
sự thối, sự thối rữa; tình trạn...
Thêm vào từ điển của tôi
55282.
shooting war
chiến tranh nóng (để phân biệt ...
Thêm vào từ điển của tôi
55283.
alterable
có thể thay đổi, có thể sửa đổi...
Thêm vào từ điển của tôi
55284.
angulate
có góc, có góc cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
55285.
apogean
ở điển xa quả đất nhất
Thêm vào từ điển của tôi
55286.
barbituric
(hoá học) bacbituric
Thêm vào từ điển của tôi
55287.
boloney
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi...
Thêm vào từ điển của tôi
55288.
cabman
người lái tăc xi; người đánh xe...
Thêm vào từ điển của tôi
55289.
credulousness
tính cả tin, tính nhẹ dạ
Thêm vào từ điển của tôi
55290.
driving-box
chỗ ngồi của người đánh xe (xe ...
Thêm vào từ điển của tôi