54421.
infectivity
tính lây, tính nhiễm
Thêm vào từ điển của tôi
54422.
islamite
người theo đạo Hồi
Thêm vào từ điển của tôi
54423.
schnorkel
ống thông hơi (của tàu ngầm, củ...
Thêm vào từ điển của tôi
54424.
telescopical
(thuộc) kính thiên văn
Thêm vào từ điển của tôi
54425.
viscose
(nghành dệt) vitcô
Thêm vào từ điển của tôi
54426.
aggrieve
(thường), dạng bị động làm buồ...
Thêm vào từ điển của tôi
54427.
carpet-knight
lính ở nhà, lính không ra trận
Thêm vào từ điển của tôi
54428.
cause-list
(pháp lý) danh sách những vụ đe...
Thêm vào từ điển của tôi
54429.
fisc
(sử học) kho bạc; kho riêng (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
54430.
hierachy
hệ thống cấp bậc; thứ bậc, tôn ...
Thêm vào từ điển của tôi