54422.
long-liver
người sống lâu
Thêm vào từ điển của tôi
54423.
twirp
(từ lóng) đồ ti tiện, kẻ đáng k...
Thêm vào từ điển của tôi
54424.
unnail
nhổ đinh, nạy đinh
Thêm vào từ điển của tôi
54425.
branchy
nhiều cành
Thêm vào từ điển của tôi
54426.
encamp
cho (quân...) cắm trại
Thêm vào từ điển của tôi
54427.
scirrhus
(y học) ung thư xơ
Thêm vào từ điển của tôi
54428.
titleless
không có tên; không có nhan đề
Thêm vào từ điển của tôi
54429.
unnamable
không thể đặt tên
Thêm vào từ điển của tôi