TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54391. unsinew (th ca) không làm cho cứng cáp,...

Thêm vào từ điển của tôi
54392. compass-window cửa sổ hình bán nguyệt

Thêm vào từ điển của tôi
54393. demonstrativeness tính hay thổ lộ tâm tình, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
54394. dyspnoeic (y học) bị khó thở

Thêm vào từ điển của tôi
54395. mistakable có thể bị lầm, có thể bị hiểu l...

Thêm vào từ điển của tôi
54396. proboscidian (động vật học) có vòi

Thêm vào từ điển của tôi
54397. propaedeutics giáo dục dự bị

Thêm vào từ điển của tôi
54398. punster người hay chơi chữ

Thêm vào từ điển của tôi
54399. theologize lập luận theo thần học

Thêm vào từ điển của tôi
54400. croceate có màu vàng nghệ

Thêm vào từ điển của tôi