54391.
unsinew
(th ca) không làm cho cứng cáp,...
Thêm vào từ điển của tôi
54394.
dyspnoeic
(y học) bị khó thở
Thêm vào từ điển của tôi
54395.
mistakable
có thể bị lầm, có thể bị hiểu l...
Thêm vào từ điển của tôi
54396.
proboscidian
(động vật học) có vòi
Thêm vào từ điển của tôi
54398.
punster
người hay chơi chữ
Thêm vào từ điển của tôi
54399.
theologize
lập luận theo thần học
Thêm vào từ điển của tôi
54400.
croceate
có màu vàng nghệ
Thêm vào từ điển của tôi