54431.
untamebleness
tính khó dạy thuần (thú vật)
Thêm vào từ điển của tôi
54432.
bull ring
trường đấu bò
Thêm vào từ điển của tôi
54433.
fulsomeness
tính chất quá đáng, tính chất t...
Thêm vào từ điển của tôi
54434.
inhume
chôn, chôn cất, mai táng
Thêm vào từ điển của tôi
54435.
morel
(thực vật học) nấm moscela
Thêm vào từ điển của tôi
54436.
overbid
trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
54437.
phonologic
(ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị họ...
Thêm vào từ điển của tôi
54438.
primine
(thực vật học) vỏ ngoài (của no...
Thêm vào từ điển của tôi
54439.
refoot
thay phần bàn chân (của bít tất...
Thêm vào từ điển của tôi
54440.
remittance
sự gửi tiền, sự gửi hàng
Thêm vào từ điển của tôi