TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54431. dehypnotize giải thôi miên

Thêm vào từ điển của tôi
54432. merchantman thuyền buôn, tàu buôn

Thêm vào từ điển của tôi
54433. oolite (địa lý,địa chất) Oolite đá trứ...

Thêm vào từ điển của tôi
54434. oreography sơn văn học, khoa mô ta núi

Thêm vào từ điển của tôi
54435. rune chữ run (chữ viết xưa của các d...

Thêm vào từ điển của tôi
54436. springhead nguồn, ngọn nguồn

Thêm vào từ điển của tôi
54437. allusive có ý nói bóng gió, có ý ám chỉ,...

Thêm vào từ điển của tôi
54438. carborundum carborundum

Thêm vào từ điển của tôi
54439. histogeny (sinh vật học) sự phát sinh mô

Thêm vào từ điển của tôi
54440. oreological (thuộc) về khoa nghiên cứu núi

Thêm vào từ điển của tôi