54242.
cosmographic
(thuộc) khoa vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
54243.
crossness
sự bực tức, sự cáu kỉnh, sự gắt...
Thêm vào từ điển của tôi
54244.
precocious
sớm, sớm ra hoa, sớm kết quả (c...
Thêm vào từ điển của tôi
54245.
rabidity
sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồ...
Thêm vào từ điển của tôi
54246.
roomer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở phòng ...
Thêm vào từ điển của tôi
54247.
shakable
có thể lung lay được, có thể la...
Thêm vào từ điển của tôi
54248.
softhead
anh chàng khờ khạo, anh chàng n...
Thêm vào từ điển của tôi
54249.
thermometry
phép đo nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi