TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54271. sentimentalise làm cho đa cảm

Thêm vào từ điển của tôi
54272. baroscope (vật lý) cái nghiệm áp

Thêm vào từ điển của tôi
54273. edwardian thuộc triều đại các vua Ê-đu-a;...

Thêm vào từ điển của tôi
54274. hypophysis (giải phẫu) tuyến yên

Thêm vào từ điển của tôi
54275. immolator người giết súc vật để cúng tế

Thêm vào từ điển của tôi
54276. jeroboam chai lớn (đựng rượu vang, to bằ...

Thêm vào từ điển của tôi
54277. oculat (động vật học) có mắt đơn (sâu ...

Thêm vào từ điển của tôi
54278. perfidiousness sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo...

Thêm vào từ điển của tôi
54279. prate sự nói huyên thiên; sự nói ba l...

Thêm vào từ điển của tôi
54280. pyromancy thuật bói lửa

Thêm vào từ điển của tôi