54222.
roguery
tính đểu, tính xỏ lá; tính gian...
Thêm vào từ điển của tôi
54223.
evolute
(toán học) (thuộc) đường pháp b...
Thêm vào từ điển của tôi
54224.
hurricane-bird
(động vật học) chim chiến, chim...
Thêm vào từ điển của tôi
54225.
phanstasmal
có tính chất ảo ảnh; chỉ là ảo ...
Thêm vào từ điển của tôi
54226.
psittacine
(thuộc) vẹt; như vẹt
Thêm vào từ điển của tôi
54227.
rubricate
in đề mục, viết đề mục bằng chữ...
Thêm vào từ điển của tôi
54229.
tawniness
màu hung hung
Thêm vào từ điển của tôi
54230.
denarius
đồng đơnariut (tiền La-mã)
Thêm vào từ điển của tôi