52801.
adnate
(sinh vật học) hợp sinh
Thêm vào từ điển của tôi
52803.
field-gun
(như) field-piece
Thêm vào từ điển của tôi
52804.
flummery
bánh flum (một loại bánh trứng ...
Thêm vào từ điển của tôi
52805.
tegumental
(thuộc) vỏ; dùng làm vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
52806.
testifier
người làm chứng, người chứng nh...
Thêm vào từ điển của tôi
52807.
acetify
làm thành giấm
Thêm vào từ điển của tôi
52808.
barbate
(sinh vật học) có râu; có gai
Thêm vào từ điển của tôi
52809.
lockfast
khoá chặt
Thêm vào từ điển của tôi
52810.
love-bird
(động vật học) vẹt xanh
Thêm vào từ điển của tôi