TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52831. shoe-lace dây giày

Thêm vào từ điển của tôi
52832. sten (quân sự) súng xten, súng tiểu ...

Thêm vào từ điển của tôi
52833. catherine-wheel vòng pháo hoa

Thêm vào từ điển của tôi
52834. huckster người chạy hàng xách; người buô...

Thêm vào từ điển của tôi
52835. oilengine máy chạy dầu

Thêm vào từ điển của tôi
52836. popshop hiệu cầm đ

Thêm vào từ điển của tôi
52837. spleenful u uất, chán nản, u buồn, buồn b...

Thêm vào từ điển của tôi
52838. weighage cước cân, thuế cân

Thêm vào từ điển của tôi
52839. chest-trouble bệnh phổi mạn

Thêm vào từ điển của tôi
52840. hexachord (âm nhạc) chuỗi sáu âm

Thêm vào từ điển của tôi