52781.
whip-round
sự quyên tiền
Thêm vào từ điển của tôi
52782.
adman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chuyên v...
Thêm vào từ điển của tôi
52783.
big noises
tiếng to, tiếng ầm ầm
Thêm vào từ điển của tôi
52786.
gink
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) co...
Thêm vào từ điển của tôi
52787.
imaginariness
tính chất tưởng tượng, tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
52788.
shapely
có hình dáng đẹp; có hình dáng ...
Thêm vào từ điển của tôi
52789.
steersman
người lái tàu thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
52790.
uncourtly
(như) uncourteous
Thêm vào từ điển của tôi