TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52751. pneumorrhagia (y học) sự chảy máu phổi

Thêm vào từ điển của tôi
52752. superpcrasite (sinh vật học) loài ký sinh cấp...

Thêm vào từ điển của tôi
52753. uncompainionable khó kết bạn, khó giao thiệp; ít...

Thêm vào từ điển của tôi
52754. vacuum desiccator (như) vacuum_drier

Thêm vào từ điển của tôi
52755. brawniness sự khoẻ mạnh, sự rắn chắc, sự n...

Thêm vào từ điển của tôi
52756. g dʤi:z/

Thêm vào từ điển của tôi
52757. hot blast (kỹ thuật) gió nóng

Thêm vào từ điển của tôi
52758. ill-temperedness tính càu nhàu, tính cáu bẳn, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
52759. inframarginal dưới lề

Thêm vào từ điển của tôi
52760. intriguant người lắm mưu đồ; người hay vận...

Thêm vào từ điển của tôi