52731.
irreligious
không tín ngưỡng; không trọng t...
Thêm vào từ điển của tôi
52733.
sea-letter
giấy chứng minh, giấy thông hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
52734.
entoptic
(y học) trong mắt
Thêm vào từ điển của tôi
52735.
gin-mill
quán rượu ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
52736.
histolysis
(sinh vật học) sự tiêu mô
Thêm vào từ điển của tôi
52737.
lading
sự chất hàng (lên tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
52739.
oolong
chè ô long
Thêm vào từ điển của tôi
52740.
pointer
kín (trên mặt cân, trên đồng hồ...
Thêm vào từ điển của tôi