TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52771. laboured nặng nhọc, khó khăn

Thêm vào từ điển của tôi
52772. neutralist người chủ nghĩa trung lập

Thêm vào từ điển của tôi
52773. quadripole (điện học) mạng bốn đầu, mạng b...

Thêm vào từ điển của tôi
52774. sequacity sự bắt chước, sự lệ thuộc

Thêm vào từ điển của tôi
52775. socle (kiến trúc) bệ (tượng...)

Thêm vào từ điển của tôi
52776. still-fish câu cá trên thuyền bỏ neo

Thêm vào từ điển của tôi
52777. goulash món ragu Hung-ga-ri

Thêm vào từ điển của tôi
52778. iron-handed kiểm soát chặt chẽ; cai trị hà ...

Thêm vào từ điển của tôi
52779. osteography khoa mô tả xương

Thêm vào từ điển của tôi
52780. pace-maker người dẫn tốc độ; người chỉ đạo...

Thêm vào từ điển của tôi