52362.
self-faced
chưa đẽo (đá)
Thêm vào từ điển của tôi
52364.
waist-deep
đến thắt lưng
Thêm vào từ điển của tôi
52365.
antimilitarism
chủ nghĩa chống quân phiệt
Thêm vào từ điển của tôi
52366.
biopsy
(y học) sinh thiết
Thêm vào từ điển của tôi
52367.
caginess
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
52368.
ignitible
dễ bắt lửa, dễ cháy
Thêm vào từ điển của tôi
52369.
inner point
(toán học) điểm trong
Thêm vào từ điển của tôi
52370.
logorrhoea
(y học) chứng nói nhiều, chứng ...
Thêm vào từ điển của tôi