52371.
deputise
thế, thay thế; đại diện, thay m...
Thêm vào từ điển của tôi
52373.
epicentrum
(như) epicentre
Thêm vào từ điển của tôi
52375.
foveate
(giải phẫu) có h
Thêm vào từ điển của tôi
52376.
fritillary
(thực vật học) cây bồi mẫu
Thêm vào từ điển của tôi
52377.
ground-man
(thể dục,thể thao) người coi sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
52378.
hemorrhoidal
(y học), (thuộc) bệnh trĩ
Thêm vào từ điển của tôi
52379.
oakling
cây sồi non
Thêm vào từ điển của tôi
52380.
plain-song
bài đồng ca (ở nhà thờ)
Thêm vào từ điển của tôi