52351.
gibingly
giễu cợt, chế nhạo
Thêm vào từ điển của tôi
52352.
lactase
(sinh vật học) lactaza
Thêm vào từ điển của tôi
52353.
rumbustious
(thông tục) om sòm, ồn ào, ầm ĩ
Thêm vào từ điển của tôi
52354.
scorpioid
(thực vật học) hình bọ cạp
Thêm vào từ điển của tôi
52355.
selfness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, t...
Thêm vào từ điển của tôi
52356.
skinful
bầu đầy (rượu, nước)
Thêm vào từ điển của tôi
52357.
snakiness
sự độc ác, sự nanh ác, sự quỷ q...
Thêm vào từ điển của tôi
52358.
sottish
nghiện rượu bí tỉ
Thêm vào từ điển của tôi
52359.
stinkard
người hôi; con vật hôi
Thêm vào từ điển của tôi
52360.
toe-nail
móng chân
Thêm vào từ điển của tôi