52331.
phi
Fi (chữ cái Hy lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
52332.
pteridology
(thực vật học) khoa nghiên cứu ...
Thêm vào từ điển của tôi
52333.
reave
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) tàn...
Thêm vào từ điển của tôi
52334.
sappiness
sự đầy nhựa
Thêm vào từ điển của tôi
52336.
confutation
sự bác bỏ (một lý lẽ)
Thêm vào từ điển của tôi
52337.
insatiateness
tính không bao giờ thoả mãn
Thêm vào từ điển của tôi
52338.
noviciate
thời kỳ tập việc, thời kỳ học v...
Thêm vào từ điển của tôi
52339.
pococuranteism
tính thản nhiên, tính thờ ơ, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
52340.
sale ring
khu vực người mua (ở chỗ bán đấ...
Thêm vào từ điển của tôi