52331.
disaccord
sự bất hoà
Thêm vào từ điển của tôi
52332.
escapade
sự lẫn trốn kiềm chế, sự tự do ...
Thêm vào từ điển của tôi
52333.
fringing
sự đính tua
Thêm vào từ điển của tôi
52334.
horologic
(thuộc) thuật đo thời khắc
Thêm vào từ điển của tôi
52336.
mill-hand
công nhân nhà máy, công nhân xí...
Thêm vào từ điển của tôi
52337.
ragman
người buôn bán giẻ rách; người ...
Thêm vào từ điển của tôi
52338.
short dead end
(ngành đường sắt) đường xe lửa ...
Thêm vào từ điển của tôi
52339.
subdeacon
(tôn giáo) phó trợ tế
Thêm vào từ điển của tôi
52340.
teleview
xem truyền hình
Thêm vào từ điển của tôi