51541.
wallboard
(kiến trúc) ván lát tường
Thêm vào từ điển của tôi
51542.
burnous
áo choàng trùm kín đầu (của ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
51543.
chitin
(động vật học) chất kitin
Thêm vào từ điển của tôi
51544.
cromelech
(khảo cổ học) đá vòng cromelc
Thêm vào từ điển của tôi
51545.
epispastic
(y học) làm giộp da
Thêm vào từ điển của tôi
51546.
extrados
(kiến trúc) lưng vòm
Thêm vào từ điển của tôi
51547.
grease-pan
chảo hứng mỡ, (thịt quay)
Thêm vào từ điển của tôi
51549.
interludal
(thuộc) lúc nghỉ biểu diễn, (th...
Thêm vào từ điển của tôi
51550.
langsyne
(Ê-cốt) ngày xưa, thuở xưa
Thêm vào từ điển của tôi