51521.
rhododendron
(thực vật học) giống cây đỗ quy...
Thêm vào từ điển của tôi
51522.
securiform
(sinh vật học) hình rìu
Thêm vào từ điển của tôi
51523.
separative
phân ly, chia rẽ; phân cách
Thêm vào từ điển của tôi
51524.
shell-proof
chống được đạn đại bác, chống đ...
Thêm vào từ điển của tôi
51525.
unmotherly
không xứng đáng là người mẹ; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
51526.
untutored
không được dạy dỗ, không được đ...
Thêm vào từ điển của tôi
51527.
abstinency
thói quen ăn uống điều độ, sự k...
Thêm vào từ điển của tôi
51529.
demonise
biến thành quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
51530.
dithyramb
thơ tán tụng, thơ đitian
Thêm vào từ điển của tôi