51521.
quarto
khổ bốn (của một tờ giấy xếp là...
Thêm vào từ điển của tôi
51523.
ringleted
có những món tóc quăn
Thêm vào từ điển của tôi
51524.
seminivorous
(động vật học) ăn hạt
Thêm vào từ điển của tôi
51525.
serrefile
(quân sự) người đi sau cùng (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
51526.
side-drum
trống đeo (đeo cạnh sườn mà đán...
Thêm vào từ điển của tôi
51527.
skysail
buồm cánh chim ((cũng) sky-scra...
Thêm vào từ điển của tôi
51528.
stylographic
(thuộc) bút máy ngòi ống; như b...
Thêm vào từ điển của tôi
51529.
tomfool
thằng ngốc, thằng đần
Thêm vào từ điển của tôi
51530.
accusatorial
buộc tội, kết tội; tố cáo
Thêm vào từ điển của tôi