51531.
chiroptera
(động vật học) bộ dơi
Thêm vào từ điển của tôi
51532.
epiphyte
(sinh vật học) thực vật biểu si...
Thêm vào từ điển của tôi
51533.
fallow-deer
(động vật học) con đama
Thêm vào từ điển của tôi
51534.
forficate
(động vật học) hình kéo (đuôi c...
Thêm vào từ điển của tôi
51535.
frore
(thơ ca) băng giá
Thêm vào từ điển của tôi
51536.
inductile
không thể kéo thành sợi (kim lo...
Thêm vào từ điển của tôi
51537.
wattmeter
(điện học) cái đo oát
Thêm vào từ điển của tôi
51538.
geriatrics
(như) geriatry
Thêm vào từ điển của tôi
51539.
hysterotomy
(y học) thủ thuật mở tử cung
Thêm vào từ điển của tôi
51540.
ill turn
vố làm hại, vố chơi ác, vố chơi...
Thêm vào từ điển của tôi