TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51501. phylogenesis (sinh vật học) sự phát sinh loà...

Thêm vào từ điển của tôi
51502. reading-desk bàn học

Thêm vào từ điển của tôi
51503. rubefaction (y học) sự xung huyết da

Thêm vào từ điển của tôi
51504. self-motion sự tự thân vận động

Thêm vào từ điển của tôi
51505. wall-eye mắt có vảy cá

Thêm vào từ điển của tôi
51506. wifehood cnh làm vợ, cưng vị làm vợ

Thêm vào từ điển của tôi
51507. climatize làm cho hợp khí hậu, làm cho qu...

Thêm vào từ điển của tôi
51508. evil-minded có ý xấu, ác ý, ác độc, hiểm độ...

Thêm vào từ điển của tôi
51509. grumbly hay càu nhàu

Thêm vào từ điển của tôi
51510. heat-radiating phát nhiệt, bức xạ nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi