51481.
rose window
cửa sổ hình hoa hồng ((cũng) ro...
Thêm vào từ điển của tôi
51482.
aphides
(động vật học) giống rệp vừng
Thêm vào từ điển của tôi
51483.
back-drop
(sân khấu) phông
Thêm vào từ điển của tôi
51484.
conterminous
có đường ranh giới chung, ở giá...
Thêm vào từ điển của tôi
51485.
fictitiousness
tính chất hư cấu, tính chất tưở...
Thêm vào từ điển của tôi
51486.
icterical
(y học) thuốc chữa vàng da
Thêm vào từ điển của tôi
51487.
inseverable
không cắt đứt được, không thể t...
Thêm vào từ điển của tôi
51488.
papillate
(như) papillary
Thêm vào từ điển của tôi
51489.
sea-pad
(động vật học) sao biển (động v...
Thêm vào từ điển của tôi