51462.
unframed
không có khung, không đóng khun...
Thêm vào từ điển của tôi
51463.
unring
bỏ nhẫn ra, bỏ vòng ra
Thêm vào từ điển của tôi
51464.
whipper-snapper
(thông tục) nhóc con bắng nhắng...
Thêm vào từ điển của tôi
51465.
wing-sheath
(động vật học) cánh cứng (sâu b...
Thêm vào từ điển của tôi
51466.
afrit
con quỷ (thần thoại người Hồi)
Thêm vào từ điển của tôi
51467.
bell-glass
chuông thuỷ tinh (để chụp cây t...
Thêm vào từ điển của tôi
51468.
bigamist
người có hai vợ, người có hai c...
Thêm vào từ điển của tôi
51469.
bypast
đã qua, đã trôi qua
Thêm vào từ điển của tôi
51470.
camisole
coocxê ngoài
Thêm vào từ điển của tôi