51461.
positivist
(triết học) nhà thực chứng
Thêm vào từ điển của tôi
51462.
stator
(điện học) Xtato, phần tĩnh (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
51463.
sycamine
(thực vật học) cây dâu tằm
Thêm vào từ điển của tôi
51464.
unshut
không đóng, không khép; không n...
Thêm vào từ điển của tôi
51465.
x-ray
tia X, tia Rơngen
Thêm vào từ điển của tôi
51467.
flim-flam
chuyện vớ vẩn, chuyện tào lao
Thêm vào từ điển của tôi
51468.
liter
lít
Thêm vào từ điển của tôi
51469.
oxycephalic
(giải phẫu) đầu nhọn
Thêm vào từ điển của tôi