51451.
adynamia
(y học) chứng mệt lử; sự kiệt s...
Thêm vào từ điển của tôi
51452.
book-mark
dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (tra...
Thêm vào từ điển của tôi
51453.
calamint
(thực vật học) rau phong luân
Thêm vào từ điển của tôi
51454.
digester
người phân loại, người phân hạn...
Thêm vào từ điển của tôi
51455.
en règle
đúng thể lệ, đúng thủ tục, đúng...
Thêm vào từ điển của tôi
51456.
fertilizable
có thể làm cho màu mỡ được
Thêm vào từ điển của tôi
51457.
lent term
học kỳ mùa xuân (ở các trường đ...
Thêm vào từ điển của tôi
51458.
luminesce
phát sáng, phát quang
Thêm vào từ điển của tôi
51459.
oxyacid
(hoá học) Oxyaxit
Thêm vào từ điển của tôi