TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51571. circumambient xung quanh (không khí, môi trườ...

Thêm vào từ điển của tôi
51572. epistyle (kiến trúc) Acsitrap

Thêm vào từ điển của tôi
51573. hijacker (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
51574. ligate (y học) buộc, thắt

Thêm vào từ điển của tôi
51575. nobleness sự cao quý

Thêm vào từ điển của tôi
51576. outsang hát hay hơn

Thêm vào từ điển của tôi
51577. storm-signal hiệu báo bão

Thêm vào từ điển của tôi
51578. syllogistical (thuộc) luận ba đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
51579. tawny hung hung

Thêm vào từ điển của tôi
51580. walnut quả óc chó

Thêm vào từ điển của tôi