51581.
medalled
được tặng huy chương
Thêm vào từ điển của tôi
51582.
nurse-child
trẻ em còn bú, con thơ
Thêm vào từ điển của tôi
51583.
pitiable
đáng thương, đáng thương hại, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
51584.
syphilology
(y học) khoa nghiên cứu bệnh gi...
Thêm vào từ điển của tôi
51585.
ton-up-boys
(từ lóng) những chàng trai thíc...
Thêm vào từ điển của tôi
51587.
winterkill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chết vì lạnh g...
Thêm vào từ điển của tôi
51588.
anglophile
thân Anh
Thêm vào từ điển của tôi
51590.
cordite
cođit (thuốc nổ không khói)
Thêm vào từ điển của tôi