51611.
unsated
chưa tho m n; không chán, không...
Thêm vào từ điển của tôi
51612.
vermiculation
cách trang trí bằng đường vân l...
Thêm vào từ điển của tôi
51613.
white bear
(động vật học) gấu trắng
Thêm vào từ điển của tôi
51614.
albata
hợp kim mayso
Thêm vào từ điển của tôi
51615.
enfeeble
làm yếu
Thêm vào từ điển của tôi
51616.
hop-garden
vườn hublông, ruộng hublông
Thêm vào từ điển của tôi
51617.
latinise
la tinh hoá (chữ viết)
Thêm vào từ điển của tôi
51618.
malversation
sự tham ô, sự ăn hối lộ
Thêm vào từ điển của tôi
51619.
militancy
tính chiến đấu
Thêm vào từ điển của tôi
51620.
morion
(sử học) mũ morion (mũ không lư...
Thêm vào từ điển của tôi