TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51641. pulingly khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải;...

Thêm vào từ điển của tôi
51642. undebatable không thể tranh luận, không thể...

Thêm vào từ điển của tôi
51643. game-laws luật săn bắn

Thêm vào từ điển của tôi
51644. putridness sự thối, sự thối rữa; tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
51645. self-cocking có cò, mổ tự động (súng)

Thêm vào từ điển của tôi
51646. apogean ở điển xa quả đất nhất

Thêm vào từ điển của tôi
51647. driving-box chỗ ngồi của người đánh xe (xe ...

Thêm vào từ điển của tôi
51648. firing-party tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám t...

Thêm vào từ điển của tôi
51649. ocean lane đường tàu biển

Thêm vào từ điển của tôi
51650. chamade (quân sự) hiệu kèn rút lui, hiệ...

Thêm vào từ điển của tôi