51641.
dissuasion
sự khuyên can, sự khuyên ngăn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
51642.
dove-cot
chuồng chim câu
Thêm vào từ điển của tôi
51643.
morning watch
(hàng hải) phiên gác buổi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
51644.
remonstrator
người quở trách, người khiển tr...
Thêm vào từ điển của tôi
51645.
sabbatize
theo tục nghỉ ngày xaba
Thêm vào từ điển của tôi
51646.
seasonableness
tính chất hợp thời, tính chất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
51647.
stepchild
con riêng
Thêm vào từ điển của tôi
51648.
surface noise
tiếng mặt (tiếng kim máy hát ch...
Thêm vào từ điển của tôi