TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51631. resistless không chống lại được; không cưỡ...

Thêm vào từ điển của tôi
51632. saturability tính có thể làm no, tính có thể...

Thêm vào từ điển của tôi
51633. sempiternity tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu, ...

Thêm vào từ điển của tôi
51634. surely chắc chắn

Thêm vào từ điển của tôi
51635. testiness tính hay hờn giận, tính hay giậ...

Thêm vào từ điển của tôi
51636. vermifuge (y học) thuốc giun

Thêm vào từ điển của tôi
51637. virelay (thơ ca) thể thơ ngắn hai vần

Thêm vào từ điển của tôi
51638. albeit (từ cổ,nghĩa cổ) mặc dù, dù, dẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
51639. gambol sự nhảy nhót, sự nô giỡn

Thêm vào từ điển của tôi
51640. latinist nhà nghiên cứu tiếng La-tinh

Thêm vào từ điển của tôi