TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51211. unman làm cho yếu đuối, làm cho mềm y...

Thêm vào từ điển của tôi
51212. unthreshed chưa đập (lúa)

Thêm vào từ điển của tôi
51213. versicoloured có nhiều màu sắc, tạp sắc

Thêm vào từ điển của tôi
51214. anabolism (sinh vật học) sự đồng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
51215. cold-shoulder lạnh nhạt (với ai), hờ hững, ph...

Thêm vào từ điển của tôi
51216. electrometer (vật lý) cái đo tính điện

Thêm vào từ điển của tôi
51217. golliwog búp bê mặt đen

Thêm vào từ điển của tôi
51218. hoggish như lợn

Thêm vào từ điển của tôi
51219. roulade (âm nhạc) sự ngân dài

Thêm vào từ điển của tôi
51220. surmaster phụ giáo (trường Xanh Pôn)

Thêm vào từ điển của tôi