TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51211. mc carthyism (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chính sách chố...

Thêm vào từ điển của tôi
51212. paynim (từ cổ,nghĩa cổ) người dị giáo,...

Thêm vào từ điển của tôi
51213. solanceous (thực vật học) (thuộc) họ cà

Thêm vào từ điển của tôi
51214. toilless nhẹ nhàng, dễ dàng

Thêm vào từ điển của tôi
51215. tyro (như) tiro

Thêm vào từ điển của tôi
51216. unwove tháo ra (cái gì đ đan, đ dệt,...

Thêm vào từ điển của tôi
51217. eyry tổ chim làm tít trên cao (của c...

Thêm vào từ điển của tôi
51218. freehold thái ấp được toàn quyền sử dụng

Thêm vào từ điển của tôi
51219. grain-leather da sần

Thêm vào từ điển của tôi
51220. hydrogenate hyddrô hoá

Thêm vào từ điển của tôi