TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51231. industrial arts kỹ thuật công nghiệp (dạy ở các...

Thêm vào từ điển của tôi
51232. physiographer nhà địa văn học

Thêm vào từ điển của tôi
51233. polyploid (sinh vật học) đa hội

Thêm vào từ điển của tôi
51234. scads (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
51235. unanswerability tính không trả lời được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
51236. uncoil tháo (cuộn dây)

Thêm vào từ điển của tôi
51237. wharfinger chủ bến tàu

Thêm vào từ điển của tôi
51238. ad infinitum vô cùng, vô tận, không giới hạn...

Thêm vào từ điển của tôi
51239. calefacient (y học) làm ấm, làm nóng

Thêm vào từ điển của tôi
51240. fetidness mùi hôi thối

Thêm vào từ điển của tôi