TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51231. phlebotomize (y học) trích máu tĩnh mạch; mở...

Thêm vào từ điển của tôi
51232. rev. (viết tắt) của Reverend

Thêm vào từ điển của tôi
51233. trisyllable từ ba âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
51234. unjustness tính bất công

Thêm vào từ điển của tôi
51235. aphetic (thuộc) hiện tượng mất nguyên â...

Thêm vào từ điển của tôi
51236. coprology sự viết vẽ về những đề tài tục ...

Thêm vào từ điển của tôi
51237. crassitude sự thô bỉ,

Thêm vào từ điển của tôi
51238. cruller (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ca vát

Thêm vào từ điển của tôi
51239. eucalypti cây khuynh diệp, cây bạch đàn

Thêm vào từ điển của tôi
51240. inexacusability tính không thứ được, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi