491.
peace
hoà bình, thái bình, sự hoà thu...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
494.
solo
một mình
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
495.
pacific
thái bình, hoà bình, ưa hoà bìn...
Thêm vào từ điển của tôi
497.
kiss
cái hôn
Thêm vào từ điển của tôi
498.
rat
(động vật học) con chuột
Động vật
Thêm vào từ điển của tôi
500.
real
thật
Thêm vào từ điển của tôi