522.
rainforest
rừng nhiệt đới
Thêm vào từ điển của tôi
523.
pretty
xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
524.
last
cuối cùng, sau cùng
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
525.
four
bốn
Thêm vào từ điển của tôi
526.
bit
miếng (thức ăn...); mảnh mẫu
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
527.
refresh
làm cho tỉnh (người) lại, làm c...
Thêm vào từ điển của tôi
528.
guess
đoán, phỏng đoán, ước chừng
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi