531.
skate
(động vật học) cá đuổi
Thêm vào từ điển của tôi
532.
cheer
sự vui vẻ, sự khoái trá
Thêm vào từ điển của tôi
533.
matter
vấn đề, việc, chuyện, điều, sự ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
534.
air
không khí, bầu không khí; không...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
535.
maybe
có thể, có lẽ
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
537.
refresh
làm cho tỉnh (người) lại, làm c...
Thêm vào từ điển của tôi
538.
chance
sự may rủi, sự tình cờ
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi