531.
air
không khí, bầu không khí; không...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
532.
met
gặp, gặp gỡ
Thêm vào từ điển của tôi
536.
mil
nghìn
Thêm vào từ điển của tôi
538.
romantic
(thuộc) tiểu thuyết, như tiểu t...
Thêm vào từ điển của tôi
539.
floor
sàn (nhà, cầu...)
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
540.
invalid
người bệnh tật, người tàn tật, ...
Thêm vào từ điển của tôi