TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

481. sought tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm c...

Thêm vào từ điển của tôi
482. ate ăn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ăn cơm

Thêm vào từ điển của tôi
483. respect sự tôn trọng, sự kính trọng Động từ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
484. adult người lớn, người đã trưởng thàn...

Thêm vào từ điển của tôi
485. cow bò cái Động vật
Thêm vào từ điển của tôi
486. peace hoà bình, thái bình, sự hoà thu... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
487. solo một mình Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
488. rat (động vật học) con chuột Động vật
Thêm vào từ điển của tôi
489. tonight đêm nay, tối nay Thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
490. pacific thái bình, hoà bình, ưa hoà bìn...

Thêm vào từ điển của tôi