49251.
gamesmanship
tài làm cho đối thủ lâng trí để...
Thêm vào từ điển của tôi
49252.
head-hunter
người sưu tập đầu kẻ thù
Thêm vào từ điển của tôi
49253.
imitator
người hay bắt chước; thú hay bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
49254.
indirect labour
lao động không trực tiếp sản xu...
Thêm vào từ điển của tôi
49255.
liniment
(thuộc) bóp; dầu xoa
Thêm vào từ điển của tôi
49256.
nail drawer
kìm nhổ đinh
Thêm vào từ điển của tôi
49257.
sabbatize
theo tục nghỉ ngày xaba
Thêm vào từ điển của tôi
49258.
self-command
sự tự chủ, sự tự kiềm chế
Thêm vào từ điển của tôi
49259.
sinologue
nhà Hán học
Thêm vào từ điển của tôi
49260.
sluttishness
tính nhếch nhác, tính bẩn thỉu ...
Thêm vào từ điển của tôi