TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49221. portcullis khung lưới sắt (kéo lên kéo xuố...

Thêm vào từ điển của tôi
49222. roundsman người đi giao hàng

Thêm vào từ điển của tôi
49223. school age tuổi đi học

Thêm vào từ điển của tôi
49224. signal-station đài tín hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
49225. caducity thời kỳ già cỗi

Thêm vào từ điển của tôi
49226. dedicator người cống hiến

Thêm vào từ điển của tôi
49227. foveae (giải phẫu) h

Thêm vào từ điển của tôi
49228. frit-fly (động vật học) ruồi lúa mì, ruố...

Thêm vào từ điển của tôi
49229. millenary gồm một nghìn; nghìn năm

Thêm vào từ điển của tôi
49230. mismanage quản lý tồi

Thêm vào từ điển của tôi