49221.
snorter
người hay khịt mũ
Thêm vào từ điển của tôi
49222.
thither
(từ cổ,nghĩa cổ) tới đó, theo h...
Thêm vào từ điển của tôi
49223.
ultraism
chủ nghĩa cực đoan; quan điểm c...
Thêm vào từ điển của tôi
49224.
undivulged
không bị tiết lộ
Thêm vào từ điển của tôi
49225.
apocynaceous
(thực vật học) (thuộc) họ trúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
49226.
cyclometer
đồng hồ đo đường (xe đạp, xe má...
Thêm vào từ điển của tôi
49229.
inadmissibility
tính không nhận, tính không thể...
Thêm vào từ điển của tôi
49230.
inextirpable
không nhỗ rễ được, không đào tậ...
Thêm vào từ điển của tôi