TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49231. putridness sự thối, sự thối rữa; tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
49232. reformist người theo chủ nghĩa cải lương

Thêm vào từ điển của tôi
49233. risibility tính dễ cười, tính hay cười

Thêm vào từ điển của tôi
49234. screw-wheel (kỹ thuật) bánh vít

Thêm vào từ điển của tôi
49235. slanginess tính chất lóng (của một từ...)

Thêm vào từ điển của tôi
49236. sundry lặt vặt, tạp nhạp

Thêm vào từ điển của tôi
49237. surf-riding (thể dục,thể thao) môn lướt són...

Thêm vào từ điển của tôi
49238. credulousness tính cả tin, tính nhẹ dạ

Thêm vào từ điển của tôi
49239. palatial như lâu đài, như cung điện; ngu...

Thêm vào từ điển của tôi
49240. powder-mill xưởng thuốc súng

Thêm vào từ điển của tôi