TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49231. wheel-rope (hàng hi) dây bánh lái

Thêm vào từ điển của tôi
49232. centesimal chia làm trăm phần, bách phân

Thêm vào từ điển của tôi
49233. expansibility tính có thể mở rộng, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
49234. hot line đường dây nóng, đường dây nói đ...

Thêm vào từ điển của tôi
49235. imprescriptibility (pháp lý) tính không thể xâm ph...

Thêm vào từ điển của tôi
49236. sea gherkin (động vật học) dưa biển

Thêm vào từ điển của tôi
49237. sequestra (y học) mảnh xương mục (của một...

Thêm vào từ điển của tôi
49238. strychnism sự trúng độc stricnin

Thêm vào từ điển của tôi
49239. superpose chồng, chồng lên

Thêm vào từ điển của tôi
49240. unobservance sự không tuân theo (quy tắc); s...

Thêm vào từ điển của tôi