TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49271. deuteron (hoá học) đơteron

Thêm vào từ điển của tôi
49272. engine-trouble sự hỏng máy, sự liệt máy (ô tô)

Thêm vào từ điển của tôi
49273. hanky (thông tục) khăn tay, khăn mùi ...

Thêm vào từ điển của tôi
49274. perambulate đi dạo trong (vườn...), đi khắp...

Thêm vào từ điển của tôi
49275. pigtail đuôi sam, bím tóc

Thêm vào từ điển của tôi
49276. pyaemia (y học) chứng nhiễm mủ huyết, c...

Thêm vào từ điển của tôi
49277. rawness trạng thái còn sống, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
49278. reviviscence sự sống lại

Thêm vào từ điển của tôi
49279. unpretetiousness tính không tự phụ, tính không k...

Thêm vào từ điển của tôi
49280. dead spot (rađiô) vùng câm

Thêm vào từ điển của tôi