49301.
improbableness
tính không chắc có thực, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
49302.
insatiety
tính không bao giờ thoả mãn
Thêm vào từ điển của tôi
49303.
paroxytone
(ngôn ngữ học) có trọng âm ở âm...
Thêm vào từ điển của tôi
49304.
sapraemia
(y học) bệnh máu nhiễm khuẩn th...
Thêm vào từ điển của tôi
49305.
sortition
sự rút thăm, sự bắt thăm
Thêm vào từ điển của tôi
49306.
superstratum
(địa lý,địa chất) tầng trên, vỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
49307.
thermometric
(thuộc) đo nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
49308.
trimeter
thơ ba âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
49309.
affettuoso
(âm nhạc) âu yếm
Thêm vào từ điển của tôi
49310.
bibliofilm
phim sách (phim ảnh chụp lại sá...
Thêm vào từ điển của tôi