49302.
edged tool
dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắ...
Thêm vào từ điển của tôi
49303.
electron
Electron, điện tử
Thêm vào từ điển của tôi
49304.
ephemerae
(động vật học) con phù du
Thêm vào từ điển của tôi
49305.
fledgeling
chim non mới ra ràng
Thêm vào từ điển của tôi
49306.
lich
(từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi h...
Thêm vào từ điển của tôi
49307.
octad
nhóm tám, bộ tám
Thêm vào từ điển của tôi
49308.
protuberant
lồi lên, nhô lên, u lên
Thêm vào từ điển của tôi
49309.
rend
xé, xé nát
Thêm vào từ điển của tôi
49310.
road fund
quỹ xây dựng và bảo dưỡng cầu đ...
Thêm vào từ điển của tôi