TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49301. squeezability tính có thể ép được, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
49302. triable có thể thử, làm thử được

Thêm vào từ điển của tôi
49303. trumpery đồ mã, hàng mã

Thêm vào từ điển của tôi
49304. underdid làm ít, thực hiện thiếu

Thêm vào từ điển của tôi
49305. welladay (từ cổ,nghĩa cổ) (như) wellaway

Thêm vào từ điển của tôi
49306. writing-table bàn viết

Thêm vào từ điển của tôi
49307. zollverein liên minh thuế quan

Thêm vào từ điển của tôi
49308. appellant (pháp lý) chống án

Thêm vào từ điển của tôi
49309. aviette (hàng không) máy bay nhỏ, máy b...

Thêm vào từ điển của tôi
49310. collectivity tập thể, đoàn thể, tập đoàn

Thêm vào từ điển của tôi