TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49321. sortie (quân sự) sự xông ra phá vây

Thêm vào từ điển của tôi
49322. steam-tug tàu kéo chạy bằng hơi nước

Thêm vào từ điển của tôi
49323. straight fight (chính trị) cuộc đấu tranh trực...

Thêm vào từ điển của tôi
49324. bandana khăn rằn, khăn tay lớn in hoa s...

Thêm vào từ điển của tôi
49325. cheapish hơi rẻ, hơi hạ

Thêm vào từ điển của tôi
49326. consumptively như người lao phổi, như người h...

Thêm vào từ điển của tôi
49327. diminutively giảm nhẹ, giảm bớt, thu nhỏ lại...

Thêm vào từ điển của tôi
49328. disprove bác bỏ (một chứng cớ, một lời b...

Thêm vào từ điển của tôi
49329. internalness tính chất ở trong, tính chất nộ...

Thêm vào từ điển của tôi
49330. intrude ấn bừa, tống ấn, đưa bừa

Thêm vào từ điển của tôi