TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49351. dialyze (hoá học) thẩm tách

Thêm vào từ điển của tôi
49352. equiponderance sự đối trọng, sự cân bằng

Thêm vào từ điển của tôi
49353. impellent đẩy, đẩy về phía trước

Thêm vào từ điển của tôi
49354. moveability tính di động, tính có thể di ch...

Thêm vào từ điển của tôi
49355. purposive để phục vụ cho một mục đích; để...

Thêm vào từ điển của tôi
49356. summarization sự tóm tắt, sự tổng kết

Thêm vào từ điển của tôi
49357. whiff (động vật học) cá bn

Thêm vào từ điển của tôi
49358. aberrancy sự lầm lạc

Thêm vào từ điển của tôi
49359. catalogue bản liệt kê mục lục

Thêm vào từ điển của tôi
49360. come-at-able có thể vào được

Thêm vào từ điển của tôi