49381.
sangar
công sự bằng đá (của thổ dân mi...
Thêm vào từ điển của tôi
49382.
sutler
(quân sự) người bán hàng căng t...
Thêm vào từ điển của tôi
49383.
antipopular
phản dân, hại dân
Thêm vào từ điển của tôi
49384.
fogyism
tính hủ lậu, tính cổ hủ
Thêm vào từ điển của tôi
49385.
methylate
tẩm metanola, pha metanola
Thêm vào từ điển của tôi
49386.
sticking-point
chỗ đinh vít bị nghẽn (không và...
Thêm vào từ điển của tôi
49387.
trichinosis
(y học) bệnh giun
Thêm vào từ điển của tôi
49388.
frontlet
mảnh vải bịt ngang trán
Thêm vào từ điển của tôi
49389.
high-water
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngắn cũn cỡn
Thêm vào từ điển của tôi
49390.
irenic
nhằm đem lại hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi