49411.
eldest
cả (anh, chị), nhiều tuổi nhất
Thêm vào từ điển của tôi
49412.
hetairism
chế độ nàng hầu vợ lẽ
Thêm vào từ điển của tôi
49413.
hitlerism
chủ nghĩa Hít-le
Thêm vào từ điển của tôi
49414.
moraine
(địa lý,ddịa chất) băng tích
Thêm vào từ điển của tôi
49415.
mud flat
bâi đất lầy thoai thoải; lòng h...
Thêm vào từ điển của tôi
49417.
stratify
xếp thành tầng
Thêm vào từ điển của tôi
49418.
vanadate
(hoá học) vanađat
Thêm vào từ điển của tôi
49419.
deteriorative
hại, có hại, làm hại
Thêm vào từ điển của tôi
49420.
girandole
tia nước xoáy, vòi nước xoáy
Thêm vào từ điển của tôi