49391.
bugbear
ngoáo ộp, ông ba bị
Thêm vào từ điển của tôi
49392.
gallicism
(ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
49393.
gingival
(giải phẫu) (thuộc) lợi
Thêm vào từ điển của tôi
49394.
heirless
không có người thừa kế, không c...
Thêm vào từ điển của tôi
49395.
hesperian
(thơ ca) ở phương tây, ở phương...
Thêm vào từ điển của tôi
49396.
obtund
(y học) làm trơ, làm chết (một ...
Thêm vào từ điển của tôi
49397.
saloon-keeper
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ quán rượu
Thêm vào từ điển của tôi
49398.
sea-pike
(động vật học) cá nhái
Thêm vào từ điển của tôi
49399.
spritsail
buồm căng chéo
Thêm vào từ điển của tôi